Ngành xuất nhập khẩu và những lợi ích khi biết tiếng Trung.

Ngành xuất nhập khẩu là lĩnh vực liên quan đến việc mua bán, vận chuyển hàng hóa giữa các quốc gia.Trong quá trình làm việc, người học sẽ thường xuyên sử dụng các từ vựng tiếng Trung liên quan đến hàng hóa, vận chuyển, hợp đồng, kho bãi và thanh toán. Ngoài ra, biết tiếng Trung còn giúp giao tiếp dễ dàng với khách hàng, xử lý công việc nhanh hơn và nâng cao mức lương trong tương lai.

Vì sao tiếng Trung được ưa chuộng trong ngành xuất nhập khẩu?

  • Trung Quốc là đối tác thương mại lớn của Việt Nam nên ngành xuất nhập khẩu rất cần nhân sự biết tiếng Trung.
  • Biết tiếng Trung giúp giao tiếp trực tiếp với khách hàng và đối tác, xử lý công việc nhanh và chuyên nghiệp hơn.
  • Có nhiều cơ hội việc làm như: nhân viên xuất nhập khẩu, logistics, chứng từ, mua hàng, chăm sóc khách hàng quốc tế.
  • Ứng viên biết tiếng Trung thường có mức lương và cơ hội thăng tiến cao hơn.
  • Học tiếng Trung giúp dễ tìm nguồn hàng, thương lượng giá và hỗ trợ kinh doanh hiệu quả.
  • Ngoài kiến thức chuyên ngành, người học còn phát triển kỹ năng giao tiếp và làm việc trong môi trường quốc tế.
  • Kết hợp tiếng Trung với ngành xuất nhập khẩu tạo lợi thế cạnh tranh lớn trong thị trường lao động hiện nay.

1. Từ vựng cơ bản về Xuất Nhập Khẩu

Tiếng Trung            

Phiên âm (Pinyin)              

Tiếng Việt

进出口

jìn chū kǒu

Xuất nhập khẩu

进口

jìn kǒu

Nhập khẩu

出口

chū kǒu

Xuất khẩu

贸易

màoyì

Thương mại

外贸

wàimào

Ngoại thương

内贸

nèimào

Thương mại nội địa

跨境贸易

kuàjìng màoyì

Thương mại xuyên biên giới

边境贸易

biānjìng màoyì

Thương mại tiểu ngạch (biên giới)

正规贸易

zhèngguī màoyì

Thương mại chính ngạch

2. Các thuật ngữ về Hợp đồng và Thanh toán (Payment)

TiếngTrung               

Phiênâm(Pinyin)                    

              Tiếng Việt

合同

hétóng

Hợp đồng

商业发票

shāngyè fāpiào

Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice)

形式发票

xíngshì fāpiào

Hóa đơn tạm thời (Proforma Invoice)

装箱单

zhuāngxiāng dān

Phiếu đóng gói (Packing List)

信用证

xìnyòngzhèng

Thư tín dụng (L/C)

电汇

diànhuì

Chuyển tiền bằng điện (T/T)

付款交单

fùkuǎn jiāo dān

Nhờ thu kèm chứng từ (D/P)

承兑交单

chéngduì jiāo dān

Nhờ thu chấp nhận chứng từ (D/A)

定金 / 押金

dìngjīn / yājīn

Tiền đặt cọc

尾款

wěikuǎn

Số tiền còn lại (khoản thanh toán cuối)

3. Từ vựng về Vận tải và Logistics (Shipping)

Tiếng Trung                

Phiên âm (Pinyin)                     

Tiếng Việt

物流

wùliú

Logistics / Hậu cần

货运代理 (货代)

huòyùn dàilǐ (huòdài)

Đại lý vận chuyển (Freight Forwarder)

承运人

chéngyùnrén

Người vận chuyển (Carrier)

发货人

fāhuò rén

Người gửi hàng (Shipper)

收货人

shōuhuò rén

Người nhận hàng (Consignee)

通知人

tōngzhī rén

Người nhận thông báo (Notify Party)

提单

tídān

Vận đơn (Bill of Lading - B/L)

海运提单

hǎiyùn tídān

Vận đơn đường biển

空运单

kōngyùn dān

Vận đơn đường hàng không (AWB)

船期

chuánqī

Lịch tàu

截关时间

jiéguān shíjiān

Thời gian Closing time / Siết deadlines

开船时间

kāichuán shíjiān

Thời gian tàu chạy (ETD)

到港时间

dàogǎng shíjiān

Thời gian tàu đến (ETA)

       

4. Quy cách đóng gói và Phương thức vận chuyển

Tiếng Trung                 

Phiên âm (Pinyin)                        

Tiếng Việt

集装箱

jízhuāngxiāng

Container

整箱货 (整柜)

zhěngxiāng huò (zhěngguì)

Hàng nguyên container (FCL)

拼箱货 (散货)

pīnxiāng huò (sǎnhuò)

Hàng lẻ / Hàng ghép (LCL)

托盘

tuōpán

Pallet

毛重

máozhòng

Trọng lượng cả bao bì (Gross Weight)

净重

jìngzhòng

Trọng lượng tịnh (Net Weight)

体积

tǐjī

Thể tích (CBM)

包装

bāozhuāng

Bao bì, đóng gói

纸箱

zhǐxiāng

Thùng carton

5. Thủ tục Hải quan và Thuế (Customs & Tax)

Tiếng Trung                  

Phiên âm (Pinyin)                           

Tiếng Việt

海关

hǎiguān

Hải quan

报关

bàoguān

Khai báo hải quan

清关 / 通关

qīngguān / tōngguān

Thông quan hải quan

报关单

bàoguān dān

Tờ khai hải quan

商品编码

shāngpǐn biānmǎ

Mã HS (HS Code)

原产地证明书

yuánchǎndì zhèngmíngshū

Chứng nhận xuất xứ (C/O)

商检

shāngjiǎn

Kiểm tra hàng hóa (Kiểm dịch/Kiểm tra chất lượng)

关税

guānshuì

Thuế hải quan / Thuế xuất nhập khẩu

增值税

zēngzhíshuì

Thuế giá trị gia tăng (VAT)

退税

tuìshuì

Hoàn thuế

查验 / 查柜

chájiàn / cháguì

Kiểm hóa / Kiểm tra container

 

TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ PHƯỚC QUANG

❤️❤️❤️ Miễn 100% học phí cho học viên có hoàn cảnh khó khăn ❤️❤️❤️

Địa chỉ: 37 Đường 24A, P. Bình Trị Đông B, Q. Bình Tân, TP.HCM

Hotline: 0934.306.728 (gặp Cô Quang)

Email: tuequang1984@gmail.com

Website: https://ngoainguphuocquang.edu.vn

FanpageTrung Tâm Ngoại Ngữ Phước Quang - Tiếng Hoa Bình Tân


(*) Xem thêm

Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng