TỪ VỰNG DU LỊCH

Trong ngành Dịch vụ - Lữ hành, kỹ năng giao tiếp và vốn từ vựng chuyên ngành chính là "vũ khí" giúp bạn làm việc chuyên nghiệp, tự tin tổ chức tour và xử lý mượt mà mọi tình huống phát sinh với du khách quốc tế.Để chuẩn bị hành trang tốt nhất cho mùa du lịch này đã tổng hợp và hệ thống hóa trọn bộ từ vựng tiếng Trung thực chiến từ phương tiện di chuyển, cách phân loại phòng đến các trang thiết bị thông dụng trong khách sạn. Hãy lưu lại ngay làm cẩm nang bỏ túi hữu ích nhé!

I. Từ vựng về Phương tiện và Bản đồ du lịch (旅游交通与地图)

1. Phương tiện du lịch (旅游交通工具):

  • 飞机 (fēijī): Máy bay

  • 观光巴士 (guānguāng bāshì): Xe buýt du lịch (ngắm cảnh)

  • 火车 (huǒchē): Tàu hỏa

  • 高铁 (gāotiě): Tàu cao tốc

  • 游轮 (yóulún): Du thuyền

  • 摩托车 (mótuōchē): Xe máy

  • 自行车 (zìxíngchē): Xe đạp

2. Bản đồ và Định vị (地图与導航):

  • 旅游地图 (lǚyóu dìtú): Bản đồ du lịch

  • 电子地图 (diànzǐ dìtú): Bản đồ điện tử (như Google Maps)

  • 导航 (dǎoháng): Định vị / Dẫn đường

  • 指南针 (zhǐnánzhēn): Lira bàn / Kim chỉ nam

  • 位置 (wèizhì): Vị trí

II. Phân loại Phòng Khách sạn: To hay Nhỏ? (酒店房型)

Khi thiết kế tour hoặc tư vấn cho khách, bạn sẽ dùng các thuật ngữ này để phân biệt diện tích và loại phòng:

  • 单人房 (dānrén fáng): Phòng đơn (thường nhỏ, dành cho 1 người).

  • 双人房 (shuāngrén fáng): Phòng đôi (diện tích vừa phải, có 2 giường đơn hoặc 1 giường đôi).

  • 大床房 (dàchuáng fáng): Phòng giường lớn (phòng vừa, giường size lớn cho cặp đôi).

  • 标准间 / 标间 (biāozhǔnjiān / biāojiān): Phòng tiêu chuẩn (diện tích và tiện nghi ở mức cơ bản).

  • 豪华房 (háohuá fáng): Phòng cao cấp /phòng Deluxe (không gian to hơn, view đẹp hơn).

  • 套房 (tàofáng): Phòng Suite (phòng rất to, có cả phòng khách và phòng ngủ riêng biệt).

III. Thẻ phòng và Đồ vật trong phòng khách sạn (房卡与客房用品)

1. Thủ tục nhận phòng:

  • 房卡 (fáng kǎ): Thẻ phòng (Thẻ từ để mở cửa phòng)

  • 钥匙 (yàoshi): Chìa khóa phòng (loại cổ điển)

2. Đồ dùng trên giường & Đồ nội thất:

  • 床 (chuáng): Giường

  • 枕头 (zhěntou): Gối

  • 被子 (bèizi): Chăn / Mền

  • 床单 (chuángdān): Ga trải giường

  • 床头柜 (chuángtóuguì): Tủ đầu giường

  • 衣柜 (yīguì): Tủ quần áo

  • 衣架 (yījià): Móc treo quần áo

  • 保险箱 (bǎoxiǎnxiāng): Két sắt an toàn

3. Thiết bị điện tử:

  • 空调 (kōngtiáo): Điều hòa / Máy lạnh

  • 遥控器 (yáokòngqì): Cái remote (điều khiển từ xa)

  • 电视 (diànshì): Tivi

  • 冰箱 / 迷你吧 (bīngxiāng / mínǐ bā): Tủ lạnh / Mini bar

  • 电热水壶 (diànrè shuǐhú): Ấm đun nước siêu tốc

  • 吹风机 (chuīfēngjī): Máy sấy tóc

  • 插座 (chāzuò): Ổ cắm điện

  • 无线网络 (wúxiàn wǎngluò) hoặc Wi-Fi: Mạng Wifi

4. Đồ dùng trong phòng tắm (浴室用品):

  • 毛巾 (máojīn): Khăn tắm / Khăn mặt

  • 浴袍 (yùpáo): Áo choàng tắm

  • 牙刷 (yáshuā): Bàn chải đánh răng

  • 牙膏 (yágāo): Kem đánh răng

  • 梳子 (shūzi): Cái lược

  • 洗发水 (xǐfàshuǐ): Dầu gội đầu

  • 沐浴露 (mùyùlù): Sữa tắm

  • 拖鞋 (tuōxié): Dép đi trong phòng

  • 卫生纸 (wèishēngzhǐ): Giấy vệ sinh

 

TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ PHƯỚC QUANG

❤️❤️❤️ Miễn 100% học phí cho học viên có hoàn cảnh khó khăn ❤️❤️❤️

Địa chỉ: 37 Đường 24A, P. Bình Trị Đông B, Q. Bình Tân, TP.HCM

Hotline: 0934.306.728 (gặp Cô Quang)

Email: tuequang1984@gmail.com

Website: https://ngoainguphuocquang.edu.vn

FanpageTrung Tâm Ngoại Ngữ Phước Quang - Tiếng Hoa Bình Tân


(*) Xem thêm

Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng