Từ Đồng Nghĩa Tiếng Trung , Tổng Hợp Các Từ Đồng Nghĩa Thường Gặp Nhất

Khám phá các từ đồng nghĩa phổ biến trong học tập và giao tiếp giúp bạn nâng cao vốn từ vựng và diễn đạt câu văn mượt mà, chính xác hơn.Khi học tiếng Trung, bạn có bao giờ gặp tình huống hai từ đều dịch ra tiếng Việt là "nhìn" hoặc "giúp đỡ" nhưng không biết dùng từ nào cho đúng? Đó chính là vấn đề của từ đồng nghĩa (同义词 /tóngyìcí/).

Từ đồng nghĩa trong tiếng Trung là gì?

Từ đồng nghĩa là những từ có ý nghĩa giống nhau hoặc gần giống nhau, thường được xét trên phương diện nghĩa lý tính (理性义), tức là nghĩa cơ bản phản ánh sự vật, hiện tượng.

Hãy xem nhóm từ chỉ hành động "nhìn" để thấy tiếng Trung phong phú đến mức nào:

Từ

Phiên âm

Nghĩa và sắc thái

看

kàn

Nhìn, xem (nói chung)

盯

dīng

Nhìn chằm chằm, dán mắt vào mục tiêu

瞄

miáo

Ngắm, nhắm mục tiêu (trước khi bắn)

注视

zhùshì

Chăm chú nhìn, theo dõi từng cử chỉ

审视

shěnshì

Xem xét kỹ lưỡng để đánh giá, tìm sơ hở

凝视

níngshì

Nhìn đăm đăm

凝望

níngwàng

Nhìn xa xăm, đăm đắm về phía xa

端详

duānxiang

Ngắm nghía thật kỹ để nhận diện

瞟

piǎo

Liếc bằng khóe mắt

瞥

piē

Liếc nhanh, nhìn thoáng qua

瞪

dèng

Trừng mắt (thể hiện tức giận)

窥

kuī

Nhìn trộm qua khe hở

望

wàng

Trông về phía xa

 

Cùng một khái niệm "nhìn" nhưng mỗi từ có một sắc thái riêng. Vì vậy, học từ đồng nghĩa không chỉ là học thêm từ mới mà là học cách chọn đúng từ cho đúng hoàn cảnh.

 

Vì sao nên học từ đồng nghĩa?

Tránh dùng sai từ. Hiểu sự khác biệt giữa các từ gần nghĩa giúp bạn tránh lỗi "dùng từ không thích hợp" (用词不当), một lỗi rất hay gặp khi viết và nói.

Diễn đạt tinh tế hơn. Người học ở trình độ cơ bản thường chỉ cần nói đúng. Khi tiến lên các cấp cao hơn, việc chọn từ phù hợp quyết định chất lượng diễn đạt của bạn.

Tránh lặp từ, câu văn sinh động hơn. Nếu câu nào cũng dùng cùng một từ, bài viết sẽ đơn điệu. Biết nhiều từ đồng nghĩa giúp bài viết phong phú và tự nhiên.

Đọc hiểu tốt hơn. Khi đọc bài báo, truyện ngắn hay tài liệu thi, bạn sẽ gặp nhiều cách diễn đạt khác nhau cho cùng một ý. Biết từ đồng nghĩa giúp bạn hiểu nhanh và không bỏ lỡ sắc thái của câu.

Các loại từ đồng nghĩa trong tiếng Trung

Dựa vào mức độ giống nhau về ngữ nghĩa, từ đồng nghĩa chia làm hai loại.

Đồng nghĩa tuyệt đối (等义词 / 绝对同义词)

Là những từ có nghĩa lý tính hoàn toàn giống nhau, cùng phản ánh một sự vật và có thể thay thế cho nhau trong ngữ cảnh thông thường. Ví dụ:

手臂

胳膊

 (cánh tay)

星期

礼拜

 (tuần)

土豆

马铃薯

 (khoai tây)

杜鹃

映山红

 (hoa đỗ quyên)

 

Phong cách: 手臂 thiên về văn viết, còn 胳膊 thiên về khẩu ngữ.

Tần suất sử dụng: 离别 phổ biến hơn 别离.

Phạm vi kết hợp: 互相尊重 và 相互尊重 đều đúng (tôn trọng lẫn nhau), nhưng 相互关系 (mối quan hệ tương hỗ) thì không thể đổi thành *互相关系.

Gần nghĩa (近义词 / 相对同义词)

Là những từ có nghĩa lý tính cơ bản giống nhau nhưng vẫn có những khác biệt nhỏ. Khi nói đến "từ đồng nghĩa" trong giảng dạy và nghiên cứu, người ta thường nói đến nhóm này. Ví dụ:

Cặp / nhóm từ              

Nghĩa tiếng Việt                   

舟 – 船

Thuyền

灾害 – 灾难

Tai họa, thảm họa

气魄 – 气势

Khí phách, khí thế

刹那 – 瞬间

Khoảnh khắc

思考 – 考虑

Suy nghĩ, cân nhắc

散步 – 漫步

Đi dạo, tản bộ

枯萎 – 干枯

Héo úa, khô héo

宽敞 – 宽阔

Rộng rãi, rộng lớn

 

Ngoài ra còn có những nhóm gồm nhiều từ, ví dụ nhóm chỉ "nhanh chóng": 马上 – 赶紧 – 赶快 – 连忙 – 立即 – 立刻 – 立马 – 迅速 – 即刻.

Hoặc nhóm chỉ khả năng, ước lượng: 也许 – 可能 – 大概 – 大约 – 大致 – 估计 – 好像 – 似乎 – 或许 – 恐怕.

Ba phương diện phân biệt từ đồng nghĩa

Để phân biệt từ đồng nghĩa, bạn cần so sánh trên ba phương diện: nghĩa lý tính, sắc thái nghĩa và cách dùng.

Phương diện 1: Nghĩa lý tính (理性义)

Trọng tâm ý nghĩa khác nhau. Nhóm 才华 – 才能 – 才干 – 才智 đều chỉ năng lực của con người nhưng mỗi từ nhấn mạnh một khía cạnh:

  • 才华: tài năng kiệt xuất bộc lộ ra ngoài (tài hoa).
  • 才能: khả năng hoàn thành nhiệm vụ.
  • 才干: khả năng làm việc thực tế (tài cán).
  • 才智: trí tuệ và trí lực.

Mức độ khác nhau. Nhóm 请求 – 恳求 – 哀求 đều là "cầu xin" nhưng tăng dần về mức độ: 请求 là đề nghị thông thường, 恳求 là khẩn thiết cầu xin, 哀求 là cầu xin tha thiết mang sắc thái đau buồn, đáng thương.

Phạm vi khác nhau. 局面 nhấn mạnh cục diện tổng thể trong một khoảng thời gian, còn 场面 nhấn mạnh cảnh tượng cụ thể tại một thời điểm, địa điểm nhất định.

Cá thể và tập thể. 车 chỉ một chiếc xe riêng lẻ, còn 车辆 chỉ xe cộ nói chung, mang tính khái quát.

Phương diện 2: Sắc thái nghĩa (色彩义)

Sắc thái tình cảm: khen, chê và trung tính.

创造 (sáng tạo, nghĩa khen) và 杜撰 (bịa đặt vô căn cứ, nghĩa chê).

顽强 (kiên cường, khen) và 顽固 (ngoan cố, chê).

结果 (kết quả, trung tính) và 成果 (thành quả tốt đẹp, khen).

允许 (cho phép, trung tính) và 纵容 (dung túng lỗi sai, chê).

Sắc thái phong cách: khẩu ngữ và văn viết.

昨儿个 (khẩu ngữ), 昨天 (thông dụng), 昨日 (văn viết).

招儿 (khẩu ngữ) và 措施 (biện pháp, văn viết trang trọng).

脸 (mặt, thông dụng) và 面庞 (gương mặt, văn chương).

害怕 (sợ, thông dụng) và 畏惧 (e sợ, văn viết).

Các sắc thái đặc thù khác.

Sắc thái hình tượng: 掂量 gợi hình ảnh dùng tay nhấc lên nhấc xuống để ước lượng trọng lượng, còn 考虑 không có hình ảnh cụ thể. Tương tự, 唾弃 gợi hình ảnh nhổ nước bọt, còn 鄙弃 thì không.

Sắc thái ngoại lai: 摩登 (modern) và 现代 (hiện đại); 麦克风 (microphone) và 话筒 (micro); 拜拜 (bye bye) và 再见 (tạm biệt).

Sắc thái nói giảm nói tránh: 太平间 và 停尸房 (nhà xác); 长眠 thay cho 死 (chết); 拾荒 thay cho 捡破烂 (nhặt phế liệu); 富态 thay cho 肥胖 (béo); 耳背 thay cho 耳聋 (điếc).

hương diện 3: Cách dùng và ngữ pháp (用法)

Đối tượng kết hợp khác nhau.

Cặp từ

Cách dùng

担负 / 担任

担负 đi với trách nhiệm, chi phí, công việc (担负重任); 担任 đi với chức vụ (担任组长)

发挥 / 发扬

发挥 đi với năng lực, tác dụng (发挥作用); 发扬 đi với tinh thần, truyền thống (发扬传统)

交换 / 交流

交换 đi với vật cụ thể (交换礼物); 交流 đi với tư tưởng, kinh nghiệm (交流经验)

竖立 / 树立

竖立 đi với vật thể đứng (竖立旗杆); 树立 đi với hình mẫu, phong khí trừu tượng (树立榜样)

 

 

Chức năng ngữ pháp khác nhau.

智慧 là danh từ, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ: 人民的智慧是无穷的 (Trí tuệ của nhân dân là vô tận). 聪明 là tính từ, làm định ngữ hoặc vị ngữ: 聪明的孩子 (đứa trẻ thông minh).

尽兴 là động từ, có thể làm vị ngữ: 玩了一天还没尽兴 (chơi cả ngày vẫn chưa thỏa thích). 尽情 là phó từ, chỉ làm trạng ngữ trước động từ: 尽情地唱着 (hát hết mình). Không nói 玩了一天还没尽情.

Khả năng kết hợp với phó từ chỉ mức độ. 重要 là tính từ thông thường, nói được 很重要, 非常重要. Nhưng 首要 mang ý nghĩa tuyệt đối "hàng đầu", chỉ làm định ngữ (首要问题), không nói 很首要 hay 非常首要.

 

 

TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ PHƯỚC QUANG

❤️❤️❤️ Miễn 100% học phí cho học viên có hoàn cảnh khó khăn ❤️❤️❤️

Địa chỉ: 37 Đường 24A, P. Bình Trị Đông B, Q. Bình Tân, TP.HCM

Hotline: 0934.306.728 (gặp Cô Quang)

Email: tuequang1984@gmail.com

Website: https://ngoainguphuocquang.edu.vn

Fanpage: Trung Tâm Ngoại Ngữ Phước Quang - Tiếng Hoa Bình Tân


(*) Xem thêm

Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng